學華語Kaori Dict

涼快

giản thể: 凉快

liángkuai

ㄌㄧㄤˊ ㄎㄨㄞ˙

LƯƠNG KHOÁI

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.mát mẻ
  2. 2.dễ chịu và mát

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間里頭很涼快。

    fáng jiān lǐ tou hěn liáng kuai

    Trong phòng ngủ rất mát

  • 2

    今天很涼快。

    jīntiān hěn liángkuai。

    Hôm nay rất mát mẻ.

  • 3

    啊,現在倒有點風了,稍微涼快點兒。

    a, xiànzài dǎo yǒudiǎn fēng le, shāowēi liángkuai diǎnr。

    À, giờ có gió một chút, hơi mát mẻ hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涼快 nghĩa là gì? · Kaori Dict