學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lạnh, mátmáy dịch

liángLƯƠNG

  1. 1.mát
  2. 2.lạnh

LiángLƯƠNG

  1. 1.năm nước Lương trong Thập lục quốc, cụ thể là: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Tây Lương 西涼|西凉 (400-421)

liàngLƯỢNG

  1. 1.để cho cái gì nguội đi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

同凉”。 凉(涼)liáng ⒈稍冷,微寒,温度低~粉。~面。秋~。菜~了。〈喻〉灰心或失望听这一说,~了半截。 ⒉ ⒊ ①凉爽。 ②乘凉到河边~快~快去。 凉liàng放一会儿,使温度降低汤太烫,~一~再喝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

凉 — nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict