學華語Kaori Dict

涼水

giản thể: 凉水

liángshuǐ

ㄌㄧㄤˊ ㄕㄨㄟˇ

LƯƠNG THUỶ

HSK 3N
  1. 1.nước mát
  2. 2.nước chưa đun sôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動以後別馬上喝涼水。

    yùn dòng yǐ hòu bié mǎ shàng hē liáng shuǐ

    Sau khi vận động không nên uống nước lạnh ngay

  • 2

    湯姆給自己澆涼水以清醒過來。

    Tāngmǔ gěi zìjǐ jiāo liángshuǐ yǐ qīngxǐng guòlái。

    Tom tự mình phun nước lạnh lên người để tỉnh táo lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涼水 nghĩa là gì? · Kaori Dict