- 1.nước mát
- 2.nước chưa đun sôi

例句Câu ví dụ
- 1
運動以後別馬上喝涼水。
yùn dòng yǐ hòu bié mǎ shàng hē liáng shuǐ
Sau khi vận động không nên uống nước lạnh ngay
- 2
湯姆給自己澆涼水以清醒過來。
Tāngmǔ gěi zìjǐ jiāo liángshuǐ yǐ qīngxǐng guòlái。
Tom tự mình phun nước lạnh lên người để tỉnh táo lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.