字義Nghĩa
nước, chất lỏng, tinh chất, nước épmáy dịch
shuǐTHUỶ
- 1.nước
- 2.sông
- 3.chất lỏng
ShuǐTHUỶ
- 1.họ [Shui3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
水 (象形。甲骨文字形。中间像水脉,两旁似流水。水”是汉字的一个部首。从水的字,或表示江河或水利名称,或表示水的流动,或水的性质状态。本义以雨的形式从云端降下的 液体,无色无味且透明,形成河流、湖泊和海洋,分子式为 h2o,是一切生物体的主要成分) 同本义 水,准也。--《说文》 水,准也。准,平也。天下莫平于水。--《释名》 积阴之寒气为水。--《淮南子·天文》 五行一曰水。--《书·洪范》 凡平原出水为大水。--《左传·桓公元年》 水曰清滌。--《礼记·曲礼》 冰,水为之,而寒于水。--《荀子·劝学》 水shuǐ ⒈一种无色无味无臭而透明的液体,它是氢和氧的化合物节约用~∪开~。 ⒉河流汉~。湘~。 ⒊江、河、湖、海洋等的通称隔~相望。~路运输。 ⒋泛指汁液药~。汽~。菊花~。 ⒌指用水洗的次数这衣服已洗过两~。 ⒍旧时指银子的成色,后来转指补贴、汇费贴~。汇~。 ⒎ ⒏ ①静水的平面。 ②达到的程度学识~平。 ⒐ ①以海平面为基点,对地面高低的测定标准。 ②对事物要求的标准。 ⒑ ⒒
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Một con sông chảy giữa hai bờ; so sánh với 川
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
組詞Từ chứa chữ này
- 水果trái cây
- 水平mức độ (thành tựu, v.v.)
- 水分hàm lượng nước
- 水災lụt
- 水準mức độ (thành tựu,...)
- 水泥xi măng
- 水庫hồ chứa nước
- 水產品sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
- 水管ống nước
- 水源nguồn nước
- 汽水nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
- 開水nước đã đun sôi
- 藥水thuốc dạng lỏng
- 淚水nước mắt
- 涼水nước mát
- 薪水lương