學華語Kaori Dict

水泥

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄋㄧˊ

THUỶ NÊ

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    地上有一層水泥。

    dì shang yǒu yī céng shuǐ ní

    Trên mặt đất có một lớp bê tông

  • 2

    我們往下看,是一片水泥叢林。

    wǒmen wǎng xià kàn, shì yī piàn shuǐní cónglín。

    Chúng tôi nhìn xuống, là một khu rừng bê tông

  • 3

    水泥會在數個小時內凝固。

    shuǐní huì zài shǔ gě xiǎoshí nèi nínggù。

    Xi măng sẽ đông cứng trong vài giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict