例句Câu ví dụ
- 1
地上有一層水泥。
dì shang yǒu yī céng shuǐ ní
Trên mặt đất có một lớp bê tông
- 2
我們往下看,是一片水泥叢林。
wǒmen wǎng xià kàn, shì yī piàn shuǐní cónglín。
Chúng tôi nhìn xuống, là một khu rừng bê tông
- 3
水泥會在數個小時內凝固。
shuǐní huì zài shǔ gě xiǎoshí nèi nínggù。
Xi măng sẽ đông cứng trong vài giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
