汽水
qìshuǐ
[ㄑㄧˋ ㄕㄨㄟˇ]
KHÍ THUỶ
HSK 4TOCFL 2N
- 1.nước ngọt có ga; nước uống có carbonate

例句Câu ví dụ
- 1
喝汽水不如喝純凈水。
hē qì shuǐ bù rú hē chún jìng shuǐ
Uống nước ngọt không bằng uống nước tinh khiết
- 2
我好想喝汽水。
wǒ hǎo xiǎng hē qìshuǐ。
Tôi rất muốn uống nước soda
- 3
誰把汽水灑了?
shéi bǎ qìshuǐ sǎ le?
Ai đổ nước ngọt?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.