學華語Kaori Dict

公共汽車

giản thể: 公共汽车

gōnggòngchē

ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄑㄧˋ ㄔㄜ

CÔNG CỘNG KHÍ XA

HSK 2TOCFL 2
  1. 1.xe buýt
  2. 2.LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以坐公共汽車去。

    nǐ kě yǐ zuò gōng gòng qì chē qù

    Anh ấy có thể đi xe buýt

  • 2

    公共汽車多久發車一次?

    gōnggòngqìchē duōjiǔ fāchē yīcì?

    Xe buýt cách nhau bao lâu một lần

  • 3

    我們在新宿上公共汽車了。

    wǒmen zài Xīnsù shàng gōnggòngqìchē le。

    Chúng tôi lên xe buýt tại Shinjuku

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共汽車 nghĩa là gì? · Kaori Dict