- 1.xe buýt
- 2.LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

例句Câu ví dụ
- 1
你可以坐公共汽車去。
nǐ kě yǐ zuò gōng gòng qì chē qù
Anh ấy có thể đi xe buýt
- 2
公共汽車多久發車一次?
gōnggòngqìchē duōjiǔ fāchē yīcì?
Xe buýt cách nhau bao lâu một lần
- 3
我們在新宿上公共汽車了。
wǒmen zài Xīnsù shàng gōnggòngqìchē le。
Chúng tôi lên xe buýt tại Shinjuku
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.