學華語Kaori Dict

車站

giản thể: 车站

chēzhàn

ㄔㄜ ㄓㄢˋ

XA TRẠM

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.ga tàu
  2. 2.dừng xe buýt
  3. 3.LT:處|处[chu4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    車站在樓下。

    chē zhàn zài lóu xià

    Ga tàu ở tầng dưới

  • 2

    火車進入了車站。

    huǒ chē jìn rù le chē zhàn

    Tàu hỏa đã vào ga

  • 3

    我認得去車站的路。

    wǒ rèn de qù chē zhàn de lù

    Tôi biết đường đi đến ga.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車站 nghĩa là gì? · Kaori Dict