站
zhàn
[ㄓㄢˋ]
TRẠM
HSK 1TOCFL 1N
- 1.trạm
- 2.đứng
- 3.dừng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tạm dừng
- 5.chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức
- 6.trang web

例句Câu ví dụ
- 1
他站在門口。
tā zhàn zài mén kǒu
Anh ấy đứng ở cửa
- 2
我要去火車站。
wǒ yào qù huǒ chē zhàn
Tôi muốn đi ga tàu
- 3
火車快到站了。
huǒ chē kuài dào zhàn le
Tàu hỏa sắp đến ga
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.