學華語Kaori Dict

zhàn

ㄓㄢˋ

CHẤM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.nhúng vào (mực, nước sốt, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    薯條蘸蛋黃醬很好吃!

    shǔtiáo zhàn dànhuángjiàng hěn hǎochī!

    Khoai tây chiên ăn cùng mayonnaise rất ngon!

  • 2

    有人說牛油果蘸醬油很好吃。

    yǒurén shuō niúyóuguǒ zhànjiàng yóu hěn hǎochī。

    Có người nói rằng sốt sương sương với dưa hấu rất ngon

  • 3

    東北人啥蔬菜都能蘸大醬生吃。

    dōngběi rén shá shūcài dōu néng zhàn dà jiàng shēngchī。

    Người dân vùng Đông Bắc có thể ăn bất kỳ loại rau nào với tương ớt sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘸 nghĩa là gì? · Kaori Dict