學華語Kaori Dict

zhān

ㄓㄢ

NIÊM

HSK 7-9V
  1. 1.dán; dính
  2. 2.dính vào; bám vào

Cách đọc khác:niánbiến thể của 黏[nian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    等一下再粘。

    děngyīxià zài zhān。

    Dán sau này

  • 2

    你頭發上粘著什麼東西。

    nǐ tóufa shàng zhān zhe shénme dōngxi。

    Có thứ gì đó dính trên tóc anh

  • 3

    湯姆的鞋底粘了口香糖。

    Tāngmǔ de xiédǐ zhān le kǒuxiāngtáng。

    Đáy giày của Tom dính kẹo cao su

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粘 nghĩa là gì? · Kaori Dict