粘
zhān
[ㄓㄢ]
NIÊM
HSK 7-9V

例句Câu ví dụ
- 1
等一下再粘。
děngyīxià zài zhān。
Dán sau này
- 2
你頭發上粘著什麼東西。
nǐ tóufa shàng zhān zhe shénme dōngxi。
Có thứ gì đó dính trên tóc anh
- 3
湯姆的鞋底粘了口香糖。
Tāngmǔ de xiédǐ zhān le kǒuxiāngtáng。
Đáy giày của Tom dính kẹo cao su
[ㄓㄢ]
NIÊM

等一下再粘。
děngyīxià zài zhān。
Dán sau này
你頭發上粘著什麼東西。
nǐ tóufa shàng zhān zhe shénme dōngxi。
Có thứ gì đó dính trên tóc anh
湯姆的鞋底粘了口香糖。
Tāngmǔ de xiédǐ zhān le kǒuxiāngtáng。
Đáy giày của Tom dính kẹo cao su