沾
zhān
[ㄓㄢ]
TRIÊM
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.làm ướt
- 2.bị lây nhiễm
- 3.nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chạm vào
Cách đọc khác:zhān — biến thể của 沾[zhan1]

例句Câu ví dụ
- 1
這些地方會沾上病毒?
zhèxiē dìfāng huì zhān shàng bìngdú?
Những nơi này có thể dính virus không?
- 2
衣服沾上油漬怎麼清洗?
yīfu zhān shàng yóu zì zěnme qīngxǐ?
Làm thế nào để giặt sạch vết dầu trên quần áo
- 3
外出頭發會沾上病毒嗎?
wàichū tóufa huì zhān shàng bìngdú ma?
Khỏi nhà có bị dính virus không?