學華語Kaori Dict

沾滿

giản thể: 沾满

zhānmǎn

ㄓㄢ ㄇㄢˇ

TRIÊM MÃN

  1. 1.lấm lem
  2. 2.phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.)
  3. 3.dính đầy

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆上沾滿了血。

    qiáng shàng zhānmǎn le xiě。

    Tường đầy máu

  • 2

    我的鞋子因為長途跋涉而沾滿玲泥土。

    wǒ de xiézi yīnwèi chángtúbáshè ér zhānmǎn líng nítǔ。

    Giày tôi bám đầy bùn do đi đường dài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沾滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict