- 1.lấm lem
- 2.phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.)
- 3.dính đầy

例句Câu ví dụ
- 1
牆上沾滿了血。
qiáng shàng zhānmǎn le xiě。
Tường đầy máu
- 2
我的鞋子因為長途跋涉而沾滿玲泥土。
wǒ de xiézi yīnwèi chángtúbáshè ér zhānmǎn líng nítǔ。
Giày tôi bám đầy bùn do đi đường dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.