沾化
Zhānhuà
[ㄓㄢ ㄏㄨㄚˋ]
TRIÊM HOÁ
- 1.huyện Zhanhua ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
Cách đọc khác:Zhānhuà — thấm hóa — xem thấm hóa khu|沾化区[Zhan1 hua4 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.