學華語Kaori Dict

沾化

Zhānhuà

ㄓㄢ ㄏㄨㄚˋ

TRIÊM HOÁ

  1. 1.huyện Zhanhua ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cách đọc khác:Zhānhuàthấm hóa — xem thấm hóa khu|沾化区[Zhan1 hua4 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沾化 nghĩa là gì? · Kaori Dict