學華語Kaori Dict

進化

giản thể: 进化

jìnhuà

ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨㄚˋ

TIẾN HOÁ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.tiến hóa
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會在進化。

    shè huì zài jìn huà

    Xã hội đang tiến hóa

  • 2

    軟件正在不斷進化。

    ruǎnjiàn zhèngzài bùduàn jìnhuà。

    Phần mềm đang liên tục phát triển

  • 3

    達爾文認為物種的進化是漸進的。

    Dáěrwén rènwéi wùzhǒng de jìnhuà shì jiànjìn de。

    Darwin cho rằng sự tiến hóa của loài là diễn ra dần dần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進化 nghĩa là gì? · Kaori Dict