- 1.tiến hóa
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
社會在進化。
shè huì zài jìn huà
Xã hội đang tiến hóa
- 2
軟件正在不斷進化。
ruǎnjiàn zhèngzài bùduàn jìnhuà。
Phần mềm đang liên tục phát triển
- 3
達爾文認為物種的進化是漸進的。
Dáěrwén rènwéi wùzhǒng de jìnhuà shì jiànjìn de。
Darwin cho rằng sự tiến hóa của loài là diễn ra dần dần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!