- 1.thay đổi; biến đổi; biến hoá
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
近期天氣變化很大。
jìn qī tiān qì biàn huà hěn dà
Gần đây thời tiết thay đổi rất nhiều
- 2
這和天氣變化相關。
zhè hé tiān qì biàn huà xiāng guān
Điều này liên quan đến sự thay đổi thời tiết
- 3
時代在變化。
shídài zài biànhuà。
Thời đại đang thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!