學華語Kaori Dict

變化

giản thể: 变化

biànhuà

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ

BIẾN HOÁ

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.thay đổi; biến đổi; biến hoá
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    近期天氣變化很大。

    jìn qī tiān qì biàn huà hěn dà

    Gần đây thời tiết thay đổi rất nhiều

  • 2

    這和天氣變化相關。

    zhè hé tiān qì biàn huà xiāng guān

    Điều này liên quan đến sự thay đổi thời tiết

  • 3

    時代在變化。

    shídài zài biànhuà。

    Thời đại đang thay đổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变化 nghĩa là gì? · Kaori Dict