學華語Kaori Dict

化解

huàjiě

ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄝˇ

HOÁ GIẢI

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.hoá giải
  2. 2.giải quyết (mâu thuẫn)
  3. 3.xua tan (nghi ngờ)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tháo gỡ (khó khăn)
  2. 5.xử lý (xung đột)
  3. 6.vô hiệu hoá (nỗi sợ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他化解了這次危機。

    tā huà jiě le zhè cì wēi jī

    Anh ấy đã hóa giải cuộc khủng hoảng này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化解 nghĩa là gì? · Kaori Dict