學華語Kaori Dict

花街

huājiē

ㄏㄨㄚ ㄐㄧㄝ

HOA NHAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些男人,在家里從來不做事的,到了花街,卻有令人意想不到的親切和勤勞。

    yǒuxiē nánrén, zàijiā lǐ cóngláibù zuòshì de, dàoliǎo huājiē, què yǒu lìngrén yìxiǎngbùdào de qīnqiè hé qínláo。

    Một số người đàn ông, trong nhà从来不做事, nhưng đến phố hoa lại có sự thân mật và chăm chỉ không ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花街 nghĩa là gì? · Kaori Dict