例句Câu ví dụ
- 1
有些男人,在家里從來不做事的,到了花街,卻有令人意想不到的親切和勤勞。
yǒuxiē nánrén, zàijiā lǐ cóngláibù zuòshì de, dàoliǎo huājiē, què yǒu lìngrén yìxiǎngbùdào de qīnqiè hé qínláo。
Một số người đàn ông, trong nhà从来不做事, nhưng đến phố hoa lại có sự thân mật và chăm chỉ không ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
