花
huā
[ㄏㄨㄚ]
HOA
HSK 1TOCFL 1N
- 1.hoa
- 2.bông
- 3.LT:朵[duo3],支[zhi1],束[shu4],把[ba3],盆[pen2],簇[cu4]
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.hoa văn
- 5.lòe loẹt
- 6.tiêu (tiền, thời gian)
- 7.(khẩu ngữ) dâm đãng
- 8.dâm ô
Cách đọc khác:Huā — họ [Hua1]huā — biến thể cũ của 花[hua1]huā — biến thể của 花[hua1]

例句Câu ví dụ
- 1
花不貴,我買一些。
huā bù guì wǒ mǎi yī xiē
Hoàng tử không đắt, tôi sẽ mua một ít
- 2
花園里的花都開了。
huā yuán lǐ de huā dū kāi le
Các hoa trong vườn đều nở rồi
- 3
春天來了,花都開了。
chūn tiān lái le huā dū kāi le
Mùa xuân đến rồi, hoa nở rộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.