學華語Kaori Dict

huá

ㄏㄨㄚˊ

HOẠT

HSK 5TOCFL 4Adj/V
  1. 1.trượt; lướt
  2. 2.trơn; mượt mà
  3. 3.gian xảo; không đáng tin cậy

Cách đọc khác:Huáhọ [Hua2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    路很滑,他摔倒了。

    lù hěn huá tā shuāi dǎo le

    Đường trơn trượt, anh ấy ngã xuống

  • 2

    他在冰上滑了一下。

    tā zài bīng shàng huá le yī xià

    Anh ấy trượt ngã trên băng

  • 3

    車行道滑的。

    chēxíngdào huá de。

    Đường xe trơn trượt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict