滑
huá
[ㄏㄨㄚˊ]
HOẠT
HSK 5TOCFL 4Adj/V
- 1.trượt; lướt
- 2.trơn; mượt mà
- 3.gian xảo; không đáng tin cậy
Cách đọc khác:Huá — họ [Hua2]

例句Câu ví dụ
- 1
路很滑,他摔倒了。
lù hěn huá tā shuāi dǎo le
Đường trơn trượt, anh ấy ngã xuống
- 2
他在冰上滑了一下。
tā zài bīng shàng huá le yī xià
Anh ấy trượt ngã trên băng
- 3
車行道滑的。
chēxíngdào huá de。
Đường xe trơn trượt