學華語Kaori Dict

下滑

xiàhuá

ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄚˊ

HẠ HOẠT

TOCFL 6
  1. 1.trượt xuống (dốc, v.v.)
  2. 2.(nghĩa bóng) suy giảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    行動遲緩的藍色美洲獅從勤奮的貓身下滑過。

    xíngdòng chíhuǎn de lánsè Měizhōushī cóng qínfèn de māo shēn xiàhuá guò。

    Con báo xanh chậm rãi trượt qua thân con mèo chăm chỉ.

  • 2

    銷售率正在急劇下滑。

    xiāoshòu shuài zhèngzài jíjù xiàhuá。

    Tỷ lệ bán hàng đang giảm mạnh

  • 3

    假期期間銷售業績暢旺,但之後就下滑了。

    jiàqī qījiān xiāoshòu yèjì chàngwàng, dàn zhīhòu jiù xiàhuá le。

    Thời gian nghỉ lễ doanh số bán hàng rất tốt, nhưng sau đó lại giảm sút.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict