學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trơn trượt, trơn lángmáy dịch

huáHOẠT

  1. 1.trượt; lướt
  2. 2.trơn; mượt mà
  3. 3.gian xảo; không đáng tin cậy

HuáHOẠT

  1. 1.họ [Hua2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滑 (形声。从水,骨声。本义滑溜,光滑) 同本义 间关莺语花底滑。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 道中迷雾冰滑。--清·姚鼐《登泰山记》 又如滑擦(滑擦擦。形容很光滑);滑出律(形容光滑);滑踏(滑溜;不便行走);滑刺溜(形容非常光滑) 流利;婉转 狡诈;油滑。亦指狡猾的人 吏谨将之无铍(襰??通披)滑。--《荀子·成相》 为人上,操下如束湿薪。滑贼任威。--《史记·酷吏列传·宁 滑huá ⒈光溜,不粗涩~溜。光~。路太~。 ⒉溜动去~冰。高山~雪。踩~了跌一跤。 ⒊通"猾"。狡诈,不老实这个~头,太狡~。此人刁~。 ⒋ ⒌ 滑gǔ 1.乱。 2.治。 3.混浊;搅浑。 4.见"滑稽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict