學華語Kaori Dict

滑稽

huá

ㄏㄨㄚˊ ㄐㄧ

HOẠT KÊ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
  2. 2.huaji, một hình thức biểu diễn hài kịch phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    真滑稽。

    zhēn huájī。

    Thật là buồn cười

  • 2

    滑稽可笑。

    huájī kěxiào。

    Vô cùng hài hước

  • 3

    他有一口滑稽的口音。

    tā yǒu yīkǒu huájī de kǒuyīn。

    Anh ấy có một cách phát âm hài hước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑稽 nghĩa là gì? · Kaori Dict