例句Câu ví dụ
- 1
她的皮膚光滑。
tā de pífū guānghuá。
Da cô ấy mịn màng
- 2
地球比臺球更光滑。
dìqiú bǐ táiqiú gèng guānghuá。
Trái đất mịn hơn viên bi lắc.
- 3
它像嬰兒的屁股一樣光滑。
tā xiàng yīngér de pìgu yīyàng guānghuá。
Nó mịn như mông trẻ sơ sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
