學華語Kaori Dict

光滑

guānghuá

ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄚˊ

QUANG HOẠT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bóng; mượt; trơn tru

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的皮膚光滑。

    tā de pífū guānghuá。

    Da cô ấy mịn màng

  • 2

    地球比臺球更光滑。

    dìqiú bǐ táiqiú gèng guānghuá。

    Trái đất mịn hơn viên bi lắc.

  • 3

    它像嬰兒的屁股一樣光滑。

    tā xiàng yīngér de pìgu yīyàng guānghuá。

    Nó mịn như mông trẻ sơ sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict