光明
guāngmíng
[ㄍㄨㄤ ㄇㄧㄥˊ]
QUANG MINH
HSK 3TOCFL 5Adj/N
- 1.ánh sáng
- 2.rực rỡ
- 3.(bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cởi mở

例句Câu ví dụ
- 1
天空中一片光明。
tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng
Trên bầu trời一片 sáng
- 2
湯姆重見光明。
Tāngmǔ zhòng jiàn guāngmíng。
Tom đã thấy lại ánh sáng
- 3
祝你前途光明。
zhù nǐ qiántú guāngmíng。
Chúc bạn tương lai tươi sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.