學華語Kaori Dict

證明

giản thể: 证明

zhèngmíng

ㄓㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

CHỨNG MINH

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.bằng chứng
  2. 2.chứng chỉ
  3. 3.giấy tờ tùy thân
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.lời chứng thực
  2. 5.LT:個|个[ge4]
  3. 6.chứng minh
  4. 7.làm chứng
  5. 8.xác nhận tính đúng đắn của

例句Câu ví dụ

  • 1

    事實證明他是對的。

    shì shí zhèng míng tā shì duì de

    Thực tế đã chứng minh anh ấy đúng.

  • 2

    你能證明嗎?

    nǐ néng zhèngmíng ma ?

    Anh có thể chứng minh được không

  • 3

    你能證明嗎?

    nǐ néng zhèngmíng ma?

    Anh có thể chứng minh được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證明 nghĩa là gì? · Kaori Dict