字義Nghĩa
bằng chứng, chứng cứmáy dịch
zhèngCHỨNG
- 1.chứng chỉ
- 2.bằng chứng
- 3.chứng minh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 登 [dēng] chỉ âm.
chứng — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 證明bằng chứng
- 證據bằng chứng
- 證件giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
- 證實xác nhận (điều gì đó là đúng)
- 證書chứng chỉ
- 證人nhân chứng
- 證券chứng khoán có thể giao dịch
- 證詞lời khai
- 證偽chứng minh là sai
- 證奴"nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng
- 保證bảo đảm
- 簽證thị thực
- 身份證thẻ căn cước
- 見證chứng kiến
- 驗證kiểm tra và xác minh
- 印證xác nhận; chứng thực; xác minh