學華語Kaori Dict

證偽

giản thể: 证伪

zhèngwěi

ㄓㄥˋ ㄨㄟˇ

CHỨNG NGUỴ

  1. 1.chứng minh là sai
  2. 2.xác nhận điều gì đó là sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    是否具備可證偽性是區分科學和非科學的第一指標。

    shìfǒu jùbèi kě zhèngwěi xìng shì qūfēn kēxué hé fēi kēxué de dìyī zhǐbiāo。

    Có thể chứng伪 là tiêu chí đầu tiên để phân biệt khoa học và phi khoa học

  • 2

    一個理論的科學地位的標準是它的可證偽性、可反駁性或可檢驗性。

    yīge lǐlùn de kēxué dìwèi de biāozhǔn shì tā de kě zhèngwěi xìng、 kě fǎnbó xìng huò kě jiǎnyàn xìng。

    Tiêu chuẩn để xác định vị trí khoa học của một lý thuyết là tính có thể bác bỏ, có thể phản bác hoặc có thể kiểm chứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證偽 nghĩa là gì? · Kaori Dict