- 1.thẻ căn cước
- 2.chứng minh thư

例句Câu ví dụ
- 1
辦理手續需要身份證。
bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng
Để hoàn tất thủ tục cần có giấy tờ tùy thân
- 2
請出示身份證。
qǐng chū shì shēn fèn zhèng
Hãy出示 chứng minh nhân dân
- 3
請出示你的身份證。
qǐng chū shì nǐ de shēn fèn zhèng
Xin hãy出示身份证 của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.