學華語Kaori Dict

身份證

giản thể: 身份证

shēnfènzhèng

ㄕㄣ ㄈㄣˋ ㄓㄥˋ

THÂN PHẦN CHỨNG

HSK 3N
  1. 1.thẻ căn cước
  2. 2.chứng minh thư

例句Câu ví dụ

  • 1

    辦理手續需要身份證。

    bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng

    Để hoàn tất thủ tục cần có giấy tờ tùy thân

  • 2

    請出示身份證。

    qǐng chū shì shēn fèn zhèng

    Hãy出示 chứng minh nhân dân

  • 3

    請出示你的身份證。

    qǐng chū shì nǐ de shēn fèn zhèng

    Xin hãy出示身份证 của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身份證 nghĩa là gì? · Kaori Dict