字義Nghĩa
phầnmáy dịch
fènPHẦN
- 1.lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.
- 2.biến thể của 分[fen4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
份〈名〉 (形声。从人,分声。同彬”。①本义文质兼备的样子 ②量词。用于计数或搭配成组的东西) 整体里的一部分 限度;程度 情分;情面 本分;名分 用在省、县、年、月”后面,表示划分的单位 份〈量〉 同时印刷的图书、杂志、画、复印件等的一 份 fèn ⒈将整体分为几部分,每一部分叫"一份"把糖分成五~,每人一~。 ⒉量词。指成件的或成组的两~报。三~菜。 ⒊用于年、月、省等的后面,〈表〉划分的单位四月~。省~。 ⒋"份子"见 "分 ⒍"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 分 [fēn] chỉ âm.
phần 分 được phân phối cho người 亻
組詞Từ chứa chữ này
- 份額cổ phần
- 份兒mức độ
- 份子biến thể ở Đài Loan của 分子[fen4 zi3]
- 份子phần đóng góp chi phí (ví dụ: khi mua quà chung)
- 份量xem 分量[fen4 liang5]
- 份兒飯suất ăn
- 份子錢tiền mừng (vào dịp đám cưới, v.v.)
- 月份tháng
- 身份證thẻ căn cước
- 身份nhân dạng
- 股份cổ phần (trong công ty)
- 九份Cửu Phần, thị trấn trên sườn núi ở miền bắc Đài Loan, từng là thị trấn khai thác vàng, được dùng làm bối cảnh cho hai bộ phim nổi tiếng
- 備份sao lưu