例句Câu ví dụ
- 1
十月是我最喜歡的月份。
shí yuè shì wǒ zuì xǐ huan de yuè fèn
Tháng Mười là tháng yêu thích của tôi
- 2
8月份沒課。
8 yuèfèn méi kè。
Tháng 8 không có lớp học.
- 3
所有月份中我最喜歡五月。
suǒyǒu yuèfèn zhōng wǒ zuì xǐhuan Wǔyuè。
Trong tất cả các tháng, tôi thích tháng Năm nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
