學華語Kaori Dict

月份

yuèfèn

ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

NGUYỆT PHẦN

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    十月是我最喜歡的月份。

    shí yuè shì wǒ zuì xǐ huan de yuè fèn

    Tháng Mười là tháng yêu thích của tôi

  • 2

    8月份沒課。

    8 yuèfèn méi kè。

    Tháng 8 không có lớp học.

  • 3

    所有月份中我最喜歡五月。

    suǒyǒu yuèfèn zhōng wǒ zuì xǐhuan Wǔyuè。

    Trong tất cả các tháng, tôi thích tháng Năm nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月份 nghĩa là gì? · Kaori Dict