學華語Kaori Dict

月分

yuèfèn

ㄩㄝˋ ㄈㄣˋ

NGUYỆT PHẬN

TOCFL 5
  1. 1.tháng
  2. 2.cũng viết 月份[yue4 fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和南西上個月分手了。

    Tāngmǔ hé nán xī shànggèyuè fēnshǒu le。

    Tom và Nancy đã chia tay cách đây một tháng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月分 nghĩa là gì? · Kaori Dict