例句Câu ví dụ
- 1
晚上的月亮又大又亮。
wǎn shang de yuè liang yòu dà yòu liàng
Trăng tối nay to và sáng.
- 2
十五的月亮很圓。
shí wǔ de yuè liang hěn yuán
Trăng trung thu tròn
- 3
月亮有一個周期。
yuè liang yǒu yī ge zhōu qī
Trăng có một chu kỳ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
