學華語Kaori Dict

漂亮

piàoliang

ㄆㄧㄠˋ ㄌㄧㄤ˙

PHIẾU LƯỢNG

HSK 2TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽年輕的時候很漂亮。

    mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang

    Mẹ rất xinh đẹp khi còn trẻ

  • 2

    她有一雙漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp

  • 3

    她打扮得很漂亮。

    tā dǎ ban de hěn piào liang

    Cô ấy mặc đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漂亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict