例句Câu ví dụ
- 1
媽媽年輕的時候很漂亮。
mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang
Mẹ rất xinh đẹp khi còn trẻ
- 2
她有一雙漂亮的鞋。
tā yǒu yī shuāng piào liang de xié
Cô ấy có một đôi giày đẹp
- 3
她打扮得很漂亮。
tā dǎ ban de hěn piào liang
Cô ấy mặc đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.
