學華語Kaori Dict

明亮

míngliàng

ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

MINH LƯỢNG

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.sáng
  2. 2.rực rỡ
  3. 3.lấp lánh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trở nên rõ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大廳的光線很明亮。

    dà tīng de guāng xiàn hěn míng liàng

    Ánh sáng trong hội trường rất sáng

  • 2

    我喜歡明亮的顏色。

    wǒ xǐhuan míngliàng de yánsè。

    Tôi thích những màu sắc tươi sáng

  • 3

    天空逐漸明亮了起來。

    tiānkōng zhújiàn míngliàng le qǐlai。

    Trời dần dần sáng hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict