學華語Kaori Dict

liàng

ㄌㄧㄤˋ

LƯỢNG

HSK 2TOCFL 4Adj/V
  1. 1.sáng; ánh
  2. 2.soi rọi; loé sáng
  3. 3.to rõ và rõ ràng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đưa ra (hộ chiếu, v.v.); công khai (quan điểm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    天越黑,星星越亮。

    tiān yuè hēi xīng xing yuè liàng

    Trời càng tối, sao càng sáng

  • 2

    晚上的月亮又大又亮。

    wǎn shang de yuè liang yòu dà yòu liàng

    Trăng tối nay to và sáng.

  • 3

    燈亮了,房間里很亮。

    dēng liàng le fáng jiān lǐ hěn liàng

    Đèn sáng rồi, phòng rất sáng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict