學華語Kaori Dict

洪亮

hóngliàng

ㄏㄨㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

HỒNG LƯỢNG

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    狼狗的吠叫聲洪亮,能有效嚇阻入侵者。

    lánggǒu de fèijiào shēng hóngliàng, néng yǒuxiào xià zǔ rùqīnzhě。

    Tiếng sủa của chó sói to lớn, có thể hiệu quả ngăn cản kẻ xâm nhập.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict