例句Câu ví dụ
- 1
狼狗的吠叫聲洪亮,能有效嚇阻入侵者。
lánggǒu de fèijiào shēng hóngliàng, néng yǒuxiào xià zǔ rùqīnzhě。
Tiếng sủa của chó sói to lớn, có thể hiệu quả ngăn cản kẻ xâm nhập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
