學華語Kaori Dict

洪水

hóngshuǐ

ㄏㄨㄥˊ ㄕㄨㄟˇ

HỒNG THUỶ

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    洪水衝了村莊。

    hóng shuǐ chōng le cūn zhuāng

    Lũ lụt cuốn trôi làng mạc

  • 2

    洪水毀了房子。

    hóng shuǐ huǐ le fáng zi

    Lũ lụt làm hư nhà

  • 3

    許多房屋被洪水衝走了。

    xǔduō fángwū bèi hóngshuǐ chōngzǒu le。

    Nhiều ngôi nhà bị lũ lụt cuốn trôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪水 nghĩa là gì? · Kaori Dict