例句Câu ví dụ
- 1
洪水衝了村莊。
hóng shuǐ chōng le cūn zhuāng
Lũ lụt cuốn trôi làng mạc
- 2
洪水毀了房子。
hóng shuǐ huǐ le fáng zi
Lũ lụt làm hư nhà
- 3
許多房屋被洪水衝走了。
xǔduō fángwū bèi hóngshuǐ chōngzǒu le。
Nhiều ngôi nhà bị lũ lụt cuốn trôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
