學華語Kaori Dict

giản thể:

liàng

ㄌㄧㄤˋ

LƯỢNG

HSK 2TOCFL 1M
  1. 1.lượng từ cho xe cộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    車上人滿了,等下一輛吧。

    chē shàng rén mǎn le děng xià yī liàng ba

    Xe đã đầy người, đợi xe sau đi.

  • 2

    他是這輛車的車主。

    tā shì zhè liàng chē de chē zhǔ

    Ông ấy là chủ xe này

  • 3

    他搭了一輛車。

    tā dā le yī liàng chē

    Anh ấy bắt xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輛 nghĩa là gì? · Kaori Dict