學華語Kaori Dict

giản thể:

liǎng

ㄌㄧㄤˇ

LƯỠNG

HSK 1TOCFL 1Num
  1. 1.hai
  2. 2.cả hai
  3. 3.một vài
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một ít
  2. 5.lạng, đơn vị đo lường bằng 50 gram (hiện đại) hoặc 1⁄16 cân 斤[jin1] (thời xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有兩個孩子。

    tā yǒu liǎng gè hái zi

    Anh ấy có hai đứa con

  • 2

    我家養了兩條魚。

    wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú

    Gia đình tôi nuôi hai con cá

  • 3

    吃兩片藥就好了。

    chī liǎng piàn yào jiù hǎo le

    Uống hai viên thuốc là khỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兩 nghĩa là gì? · Kaori Dict