字義Nghĩa
hai, cả hai, cặp, đôimáy dịch
liǎngLƯỠNG
- 1.hai
- 2.cả hai
- 3.một vài
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lưỡng — hai người cùng nhau trong xe kéo; 入
字的故事Chuyện chữ
LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
組詞Từ chứa chữ này
- 兩邊mỗi bên; cả hai bên
- 兩岸song phương
- 兩側hai bên; cả hai bên
- 兩手hai tay của một người
- 兩棲lưỡng cư
- 兩口子vợ chồng
- 兩難tiến thoái lưỡng nan
- 兩極hai cực
- 兩下hai lần
- 兩倍gấp hai
- 有兩下子có kỹ năng thực sự
- 三言兩語bằng một vài lời (thành ngữ); diễn đạt súc tích
- 一舉兩得một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
- 模稜兩可mập mờ
- 進退兩難không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- 銀兩bạc (dùng làm tiền tệ)