字義Nghĩa
haimáy dịch
liǎngLƯỠNG
- 1.hai
- 2.cả hai
- 3.một vài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
两 (会意。从一,兩平分。兩亦声。本义二十四铢为一两) 同本义 两,二十四铢为一两。--《说文》 衡权…本起于黄钟之重。一龠容千二百黍,重十二铢,两之为两,二十四铢为两,十六两为斤。…两者,两黄钟律之重也。--《汉书·律历志上》 双。用于鞋娄 一两棕鞋八尺藤,广陵行遍又金陵。--唐·戴叔伦《忆原上人》 匹(长四丈) 归夫人鱼轩,重锦三十两。--《左传·闵公二年》 通辆”。车一乘 武王戎车三 两(兩)liǎng ⒈数目字 ①一般用在量词或"半、千、万、亿"等前面~支笔。~个条件。~半。~亿。在多位数中常是大数用"两",小数用"二"("两"和"二"也可通用)~万二千。(注意"两" 和"二"的用法有所不同⑴有的数目字只能用"二"不能用"两",如一、二、三, 二十等中的"二";⑵小数和分数只能用"二"不能用"两",如零点二四(0.24),五分之二等; ⑶序数也只能用"二"不能用"两",如二姐,第二名等。) ②常用来称成双的或被认为成双的事物(用"两"不用"二")~对。~双。~可。~败俱伤。~极分化。~全其美。~袖清风。 ③在传统的度量衡单位前,"两"和"二"可通用~斤(二斤)。但"二两"不能用成"两两"。 ④新的度量衡单位前,一般用"两"~米。~吨。 ⑤形容词前做状语,只能用"两"不能用"二"势不~立。 ⒉〈表〉不定的数目(十以内的)等~天就走。 ⒊重量单位一~等于十钱,十~等于一斤(旧制十六~为一斤)。 两liàng 1.量词。用于车辆。 2.借指车。 3.容纳一辆车。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
hai người;从 hai người cùng nhau trong xe
字的故事Chuyện chữ
LƯỠNG (两) – hai: Trong một khung (冂) có hai người (从) ngồi song song — một cặp, HAI bên, LƯỠNG lự giữa đôi đường.
組詞Từ chứa chữ này
- 两边mỗi bên; cả hai bên
- 两岸song phương
- 两侧hai bên; cả hai bên
- 两手hai tay của một người
- 两栖lưỡng cư
- 两口子vợ chồng
- 两难tiến thoái lưỡng nan
- 两极hai cực
- 两下hai lần
- 两倍gấp hai
- 有两下子có kỹ năng thực sự
- 三言两语bằng một vài lời (thành ngữ); diễn đạt súc tích
- 一举两得một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
- 模棱两可mập mờ
- 进退两难không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
- 银两bạc (dùng làm tiền tệ)