- 1.hai tay của một người
- 2.hai hướng (của một chiến lược)
- 3.cả hai khía cạnh, tình huống,...
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kỹ năng
- 5.chuyên môn

例句Câu ví dụ
- 1
他兩手都拿著東西。
tā liǎng shǒu dōu ná zhe dōng xi
Anh ta cầm đồ ở cả hai tay
- 2
一人追二兔,難免兩手空.
yī rén zhuī èr tù, nánmiǎn liǎngshǒu kōng .
Một người đuổi theo hai con thỏ, khó tránh khỏi tay không.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.