學華語Kaori Dict

一舉兩得

giản thể: 一举两得

liǎng

ㄧ ㄐㄩˇ ㄌㄧㄤˇ ㄉㄜˊ

NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC

TOCFL 6
  1. 1.một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我借到香港出差的機會去見你,可謂一舉兩得啊!

    wǒ jiè dào Xiānggǎng chūchāi de jīhuì qù jiàn nǐ, kěwèi yījǔliǎngdé a!

    Tôi tận dụng cơ hội đi công tác tại Hồng Kông để gặp bạn, thật là một chuyện có hai lợi ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一举两得 nghĩa là gì? · Kaori Dict