- 1.một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích

例句Câu ví dụ
- 1
我借到香港出差的機會去見你,可謂一舉兩得啊!
wǒ jiè dào Xiānggǎng chūchāi de jīhuì qù jiàn nǐ, kěwèi yījǔliǎngdé a!
Tôi tận dụng cơ hội đi công tác tại Hồng Kông để gặp bạn, thật là một chuyện có hai lợi ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.