字義Nghĩa
nâng lên, đưa lênmáy dịch
jǔCỬ
- 1.nâng
- 2.giơ lên
- 3.dẫn chứng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 與 [yǔ] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 舉行tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
- 舉手giơ tay
- 舉辦tổ chức
- 舉動hành động
- 舉例đưa ra ví dụ
- 舉止dáng vẻ
- 舉世聞名nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)
- 舉報báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)
- 舉措động thái; hành động; biện pháp
- 舉重nâng tạ
- 選舉bầu cử
- 一舉một động tác
- 一舉一動mỗi cử động; từng hành động một
- 列舉danh sách
- 輕而易舉dễ dàng
- 舉一反三nêu một suy ra ba