學華語Kaori Dict

輕而易舉

giản thể: 轻而易举

qīngér

ㄑㄧㄥ ㄦˊ ㄧˋ ㄐㄩˇ

KHINH NHI DỊCH CỬ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.dễ dàng
  2. 2.không có khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以輕而易舉地碰到我的腳趾。

    wǒ kěyǐ qīngéryìjǔ de pèngdào wǒ de jiǎozhǐ。

    Tôi có thể dễ dàng chạm vào ngón chân mình

  • 2

    坐在舒適的辦公室里談論戰爭是件輕而易舉的事。

    zuò zài shūshì de bàngōngshì lǐ tánlùn zhànzhēng shì jiàn qīngéryìjǔ de shì。

    Ngồi trong văn phòng thoải mái mà bàn luận về chiến tranh là điều dễ dàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕而易舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict